adder's tongue
/'ædəspit/ Cách viết khác : (adder's_tongue) /'ædəz'ʌɳ/
Học thuậtThân thiện
A young fern unfurls its single adder's tongue frond in the dappled forest light.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lưỡi rắn: Tên gọi thông thường của một loài dương xỉ nhỏ, thuộc chi Ophioglossum. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng của phần cành mang bào tử, trông giống như chiếc lưỡi của một con rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a patch of adder's tongue growing in the damp meadow. (Chúng tôi tìm thấy một đám cây lưỡi rắn mọc trên đồng cỏ ẩm ướt.)
- The adder's tongue is a fern, not a flowering plant. (Cây lưỡi rắn là một loài dương xỉ, không phải cây có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học, "adder's tongue" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
- The genus Ophioglossum is commonly known as adder's tongue. (Chi Ophioglossum thường được biết đến với tên gọi chung là lưỡi rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Adder's-tongue: Cách viết có dấu gạch nối, thường được sử dụng như một biến thể chính tả.
- Ophioglossum (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Snake's tongue: Lưỡi rắn (tên gọi dịch nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Ophioglossum fern: Dương xỉ Ophioglossum (tên gọi mô tả chính xác hơn).
A young fern unfurls its single adder's tongue frond in the dappled forest light.
danh từ
- (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ)